chân nhện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi của loài nhện: "chân nhện" chỉ phần chi của con nhện, thường có tám chân, dùng để di chuyển và săn mồi.
- Tên gọi của một loại cỏ: "chân nhện" cũng là tên gọi của một loại cỏ (thường gọi là "cỏ chân nhện"), có hình dáng giống như chân của con nhện.
Ví dụ sử dụng
Chỉ chi của nhện:
- Con nhện có tám chân nhện dài và gầy. (Con nhện có tám chi dài và mảnh.)
- Chân nhện của nó bám chặt vào mạng để chờ mồi. (Các chi của nó giữ vững trên tơ để chờ săn.)
Chỉ loại cỏ:
- Cỏ chân nhện mọc hoang ở bờ ruộng. (Loại cỏ có hình dạng giống chân nhện mọc tự nhiên ven đồng.)
- Lá của cây chân nhện có hình thù đặc biệt. (Phiến lá của loại cỏ này có hình dáng độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cỏ chân nhện": tên gọi phổ biến của một loại cây thuộc họ thân mềm, thường mọc ở nơi ẩm ướt.
- Cỏ chân nhện thường được dùng làm thuốc dân gian. (Loại cây này thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Chân (danh từ): bộ phận dưới cùng của cơ thể người hoặc động vật, dùng để đứng và di chuyển.
- Chân người khác với chân nhện ở số lượng. (Chi của người khác biệt với chi của nhện về số lượng.)
- Nhện (danh từ): loài động vật chân đốt, thường giăng tơ bắt mồi.
- Nhện dùng chân nhện để leo trèo. (Loài nhện sử dụng các chi của nó để leo trèo.)
Từ đồng nghĩa
- Chi nhện: (cách nói khác) chân của con nhện.
- Chi nhện rất linh hoạt trong việc di chuyển. (Các chi của nhện rất linh hoạt khi di chuyển.)
- Cẳng nhện: (từ ít dùng) chân nhện, thường chỉ sự mảnh khảnh.
- Cẳng nhện của con vật này có lông tơ. (Chân nhện của con vật này có các sợi lông nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Chân nhện chân kiến: chỉ sự nhỏ bé, yếu ớt hoặc nhiều chi tiết phức tạp.
- Công việc này rối rắm như chân nhện chân kiến. (Công việc này phức tạp và khó giải quyết.)